Nghĩa tiếng Việt
chim trĩ, chim dẽ
Âm Hán Việt
tế
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 鳥
- Số nét
- 22 nét
鷩 chưa có phân tích thành phần rõ trong CHISE IDS. Xét là chữ độc thể chỉ loài chim trĩ hoặc chim dẽ. Chưa có nguồn học thuật về hình thanh/hội ý.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm danh từ chỉ loài chim trĩ cổ, thường xuất hiện trong văn học cổ.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: tế
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bí": chim trĩ 'bí' ẩn — 鷩 = loài chim trĩ rực rỡ nhưng trú ẩn trong rừng.
Gương Hán-Việt
bí trong nghĩa ẩn, rực rỡ mà kín đáo — chim trĩ đỏ
Mở khoá kiến thức
Biết 鷩 (bí) giúp đọc tên chim quý trong văn bản Hán cổ về điểu thú.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
鷩 chỉ loài chim trĩ đỏ (red pheasant) hoặc chim dẽ. Wiktionary không cung cấp glyph origin chi tiết. Cấu trúc chưa được phân tích học thuật; chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鷩是一种珍贵的野生鸟类。
鷩 là một loài chim quý hiếm ngoài tự nhiên.
- 鷩羽色彩斑斓。
Lông chim 鷩 sặc sỡ nhiều màu.
- 古人以鷩羽为装饰。
Người xưa dùng lông chim 鷩 để trang trí.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.