Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

tóc giả

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

髲 thuộc bộ 髟 (Tiêu — tóc dài), chưa có phân tích thành phần từ nguồn học thuật. Wiktionary ghi rõ nghĩa: tóc giả (wig).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: bị

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bị": bộ Tiêu (髟 — tóc dài) — tóc giả che phủ đầu; âm "bị" gợi "bị che" (đội tóc giả là che giấu tóc thật).

Gương Hán-Việt

bị — trong tiếng Việt "bị" là trợ từ bị động; chữ 髲 dùng riêng trong ngữ cảnh tóc và làm đẹp cổ.

Mở khoá kiến thức

Biết 髲 giúp đọc văn bản về trang phục và làm đẹp trong lịch sử cung đình Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

髲 (bì) theo Wiktionary nghĩa là tóc giả (wig), dùng trong văn học cổ điển. Thuộc bộ 髟 (tóc dài). Không có glyph origin phân tích. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 髲为假发,古代贵妇常用。bì wéi jiǎfà, gǔdài guìfù cháng yòng. thanh 4

    髲 là tóc giả, quý bà thời cổ thường dùng.

  • 她佩戴精美的髲出席宫廷宴会。tā pèidài jīngměi de bì chūxí gōngtíng yànhuì. thanh 1

    Cô đội bộ tóc giả tinh tế tham dự tiệc cung đình.

  • 髲与假发同义,皆指人工发套。bì yǔ jiǎfà tóngyì, jiē zhǐ réngōng fàtào. thanh 4

    髲 và 假发 cùng nghĩa, đều chỉ bộ tóc giả nhân tạo.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 髟, tóc búi tròn, dễ nhầm trong ngữ cảnh trang sức tóc

  • cùng âm bì, nghĩa nhất định, thông dụng hơn nhiều

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.