Nghĩa tiếng Việt
một loài sâu ăn lúa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蜚 là chữ độc thể, cấu trúc thành phần không được phân tích rõ trong nguồn học thuật. Tiểu triện và lục thư thông còn lưu hình. Chữ có nhiều âm đọc: fěi (蜚蠊 - con gián), fēi (thông 飛 - bay). Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc hội ý hay hình thanh.
Hán-Việt: bay
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bay": 蜚 đọc là "bay" — như 飛 (bay), chữ này từng thông nghĩa với 飛, chỉ con vật bay và bò (gián).
Gương Hán-Việt
bay trong "蜚語" (lời đồn bay xa), "蜚聲" (tiếng tăm bay xa)
Mở khoá kiến thức
Biết 蜚 mở khoá thành ngữ 流言蜚語 (tin đồn thất thiệt) và 蜚聲中外 (nổi tiếng trong ngoài nước).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi nhận 蜚 có nhiều nghĩa và âm đọc: (1) fěi — dùng trong 蜚蠊 (con gián); (2) fēi — dạng khác của 飛 (bay), xuất hiện trong văn cổ như Sử ký. Chữ cũng chỉ một loài thú huyền thoại. Tiểu triện và lục thư thông còn lưu hình. Cấu trúc nội tại không được ghi nhận rõ. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc thành phần.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 流言蜚语四处传播。
Tin đồn thất thiệt lan truyền khắp nơi.
- 他蜚声海内外。
Anh ta nổi tiếng trong và ngoài nước.
- 蜚蠊是常见的害虫。
Con gián là loài sâu hại phổ biến.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.