Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(một loại cá nước ngọt, sống chủ yếu ở Châu Âu, Châu Phi và Châu Á)

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鲃 là giản thể của 䰾, rút gọn 魚 thành 鱼. Bộ 鱼 (ngư, cá) xác định đây là loài cá; phần còn lại có thể biểu âm. Đây là chữ giản hóa hiện đại.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: bát

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bát" (鲃): bộ 鱼 (ngư, cá) — cá 鲃 là loài cá "bát" ngát dưới nước, cùng họ cá chép, bơi thành đàn đông đúc.

Gương Hán-Việt

鲃 — ít dùng trong từ Hán-Việt thông dụng; chủ yếu trong thuật ngữ sinh học cá

Mở khoá kiến thức

Biết 鲃 giúp đọc tên loài cá trong tài liệu sinh học và thủy sản như 鲃鱼 (cá barb).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鲃 là dạng giản thể của 䰾, rút gọn bộ 魚 thành 鱼. Chỉ một loài cá nước ngọt thuộc họ cá chép (barb), phổ biến ở châu Âu, châu Phi và châu Á. Không có phân tích cấu trúc chi tiết từ nguồn học thuật. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鲃鱼是常见的观赏鱼之一。Bā yú shì chángjiàn de guānshǎng yú zhī yī. thanh 1

    Cá barb là một trong những loài cá cảnh phổ biến.

  • 鲃广泛分布于亚洲和非洲。Bā guǎngfàn fēnbù yú Yàzhōu hé Fēizhōu. thanh 1

    Cá barb phân bố rộng rãi ở châu Á và châu Phi.

  • 鲃类鱼群游动很壮观。Bā lèi yúqún yóudòng hěn zhuànguān. thanh 1

    Đàn cá barb bơi lội rất ngoạn mục.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 鱼, chỉ cá vược — âm khác nhưng hình tương tự

  • cùng đọc bā, thường gặp hơn nhiều

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.