Nghĩa tiếng Việt
thần nắng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
魃 có bộ 鬼 (quỷ) bên trái, chỉ đây là loại thần linh/yêu quái. Wiktionary ghi phiên âm và định nghĩa nhưng không phân tích cấu trúc hình thanh. Nghĩa: thần hạn hán (drought demon), gây ra khô hạn.
Hán-Việt: bạt
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bạt": quỷ (鬼) BẠT trừ nước — thần BẠT (旱魃) hút sạch nước mưa, gây đại hạn.
Gương Hán-Việt
hạn bạt (旱魃) — thần hạn hán trong thần thoại Trung Hoa; bạt trừ (跋除) là tiêu diệt
Mở khoá kiến thức
Biết 魃 mở khoá: 旱魃 (hạn bạt — thần hạn hán), 旱魃为虐 (thành ngữ — hạn hán hoành hành).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary: 魃 là thần hạn hán (drought demon). Trích Kinh Thi (Shijing): "旱魃為虐,如惔如焚" — thần hạn nổi giận, như lửa bốc thiêu. Trích Sơn Hải Kinh: nơi thần 魃 ở không có mưa. Không có phân tích cấu trúc hình thanh. Bộ 鬼 (quỷ, thần linh siêu nhiên) phù hợp nghĩa thần hạn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 旱魃为虐,田地开裂。
Thần hạn hoành hành, ruộng đất nứt toác.
- 古人祭祀以驱旱魃。
Người xưa tế lễ để đuổi thần hạn hán.
- 旱魃是中国神话中的旱神。
Hạn bạt là thần hạn hán trong thần thoại Trung Quốc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.