Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

thần nắng

1 chữ14 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

魃 có bộ 鬼 (quỷ) bên trái, chỉ đây là loại thần linh/yêu quái. Wiktionary ghi phiên âm và định nghĩa nhưng không phân tích cấu trúc hình thanh. Nghĩa: thần hạn hán (drought demon), gây ra khô hạn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: bạt

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bạt": quỷ (鬼) BẠT trừ nước — thần BẠT (旱魃) hút sạch nước mưa, gây đại hạn.

Gương Hán-Việt

hạn bạt (旱魃) — thần hạn hán trong thần thoại Trung Hoa; bạt trừ (跋除) là tiêu diệt

Mở khoá kiến thức

Biết 魃 mở khoá: 旱魃 (hạn bạt — thần hạn hán), 旱魃为虐 (thành ngữ — hạn hán hoành hành).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

魃 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary: 魃 là thần hạn hán (drought demon). Trích Kinh Thi (Shijing): "旱魃為虐,如惔如焚" — thần hạn nổi giận, như lửa bốc thiêu. Trích Sơn Hải Kinh: nơi thần 魃 ở không có mưa. Không có phân tích cấu trúc hình thanh. Bộ 鬼 (quỷ, thần linh siêu nhiên) phù hợp nghĩa thần hạn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 旱魃为虐,田地开裂。hàn bá wéi nüè, tiándì kāi liè. thanh 4

    Thần hạn hoành hành, ruộng đất nứt toác.

  • 古人祭祀以驱旱魃。gǔrén jìsì yǐ qū hàn bá. thanh 3

    Người xưa tế lễ để đuổi thần hạn hán.

  • 旱魃是中国神话中的旱神。hàn bá shì Zhōngguó shénhuà zhōng de hàn shén. thanh 4

    Hạn bạt là thần hạn hán trong thần thoại Trung Quốc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 鬼, là yêu quái quyến rũ — dễ nhầm hình dạng

  • cùng âm bá, nghĩa nhổ/rút ra — dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.