Nghĩa tiếng Việt
no bụng; hạt gạo mẩy; đủ, nhiều, từng trải; thoả thích
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
飽 = 食 (Thực, biểu nghĩa: thức ăn/ăn) + 包 (Bao, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 食 chỉ nghĩa liên quan đến ăn uống; 包 cho âm bǎo. Bụng chứa đầy thức ăn = no.
Hán-Việt: bão
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bão": thức ăn (食) bao (包) kín bụng — ăn no đến mức bao đầy bụng, bão hoà.
Gương Hán-Việt
bão trong "no bão" (no căng), "bão hoà" (飽和 = saturated), "ăn bão" (ăn no).
Mở khoá kiến thức
Biết 飽 giúp hiểu dạng truyền thống của 饱 và đọc 飽和 (bão hoà), 飽滿 (căng đầy).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 飽 là chữ hình thanh: 食 (thức ăn, ăn) biểu nghĩa, 包 biểu âm. Wiktionary ghi chú: bộ 食 xác định nghĩa ăn uống, và 包 (bao bọc) gợi ý bao gói trong ngữ cảnh thực phẩm. Nghĩa: no bụng. Mở rộng: đầy đủ, thoả mãn. Chữ truyền thống, dạng giản thể cũng là 饱.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 我吃飽了,謝謝。
Tôi ăn no rồi, cảm ơn.
- 飽讀詩書,學富五車。
Đọc sách no nê, học vấn uyên bác.
- 這溶液已達到飽和狀態。
Dung dịch này đã đạt trạng thái bão hoà.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.