Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

thác nước

1 chữ18 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

瀑 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 暴 (Bạo, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thuỷ chỉ nước chảy xiết; 暴 gợi âm pù. Tiểu triện đã ghi lại hình dạng chữ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: bao

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bạo": nước (氵) đổ bạo liệt (暴) — 瀑 là thác nước cuồn cuộn.

Gương Hán-Việt

瀑 xuất hiện trong 瀑布 (bộc bố = thác nước) — từ phổ biến trong du lịch và địa lý.

Mở khoá kiến thức

Biết 瀑 (bạo/bộc) giúp đọc ngay 瀑布 (thác nước) — từ quan trọng khi nói về thiên nhiên.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

瀑 seal 1
Tiểu triện

瀑 là chữ hình thanh: 水/氵 (nước) biểu nghĩa, 暴 biểu âm. Wiktionary xác nhận: {{Han compound|水|alt1=氵|暴|ls=psc|c1=s|t1=water|c2=p}} — waterfall. Phiên bản cổ hơn là 𤄗, sau đó được cách điệu thành 瀑. Nghĩa gốc: thác nước — dòng nước đổ mạnh (bạo) xuống vách đá.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 黄果树瀑布非常壮观。Huángguǒshù pùbù fēicháng zhuàngguān. thanh 2

    Thác nước Huangguoshu rất hùng vĩ.

  • 雨后山涧的瀑布更加汹涌。Yǔ hòu shānjiàn de pùbù gèngjiā xiōngyǒng. thanh 3

    Sau mưa thác nước trong khe núi càng thêm cuồn cuộn.

  • 他拍了很多瀑布的照片。Tā pāi le hěn duō pùbù de zhàopiàn. thanh 1

    Anh ấy chụp rất nhiều ảnh thác nước.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 暴 là phần biểu âm của 瀑, cùng Hán-Việt bạo; 暴 = bạo lực, hung dữ; 瀑 = thác nước

  • 瀑布

    注意: 瀑 (thác) và 布 (vải) ghép lại thành 瀑布 = thác nước — không nhầm 布 riêng lẻ

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.