Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
bǐng

Nghĩa tiếng Việt

bánh làm bằng bột

Âm Hán Việt

bính

1 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 饼 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
9 nét

饼 là dạng giản thể của 餅, gồm 饣 (食/飠, đồ ăn — biểu nghĩa) + 并 (biểu âm). Là chữ hình thanh — chỉ loại bánh tròn dẹt làm bằng bột.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm danh từ đứng sau lượng từ hoặc kết hợp với các từ chỉ nguyên liệu để tạo thành tên món ăn.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /bǐng/bánh tròn dẹt

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: bính

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Bính": đồ ăn (饣) được hợp (并) bột thành miếng dẹt tròn — đó là 'bính', bánh.

Gương Hán-Việt

'Bính/bánh' trong 'nguyệt bính' (bánh trung thu), 'bính khô' (bánh quy), 'bính cảo' (bánh có nhân).

Mở khoá kiến thức

Biết 饼 mở khoá 月饼 (nguyệt bính, bánh trung thu), 饼干 (bính can, bánh quy), 烧饼 (thiêu bính, bánh nướng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

饼 bigseal 1
Đại triện
饼 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 饼 là dạng giản thể của 餅, được tạo bằng cách thay 飠 bằng 饣. Chữ phồn thể 餅 là chữ hình thanh: 食 (饣, ăn — biểu nghĩa: thức ăn từ bột) + 幷 (并, biểu âm). Nghĩa gốc 'bánh tròn dẹt làm bằng bột (mì, gạo)', sau mở rộng thành 'bất kỳ vật tròn dẹt nào' (như 月饼 — bánh trung thu, 铁饼 — đĩa nén tạ).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 3 thanh 3huān thanh 1chī thanh 1yuè thanh 4bǐng. thanh 3

    Tôi thích ăn bánh trung thu.

  • thanh 1ma thanh 5mǎi thanh 3le thanh 5 thanh 1 thanh 2bǐng thanh 3gān. thanh 1

    Mẹ đã mua một hộp bánh quy.

  • zhè thanh 4zhǒng thanh 3bǐng thanh 3hěn thanh 3hǎo thanh 3chī. thanh 1

    Loại bánh này rất ngon.

  • zhōng thanh 1qiū thanh 1jié thanh 2 thanh 3men thanh 5sòng thanh 4yuè thanh 4bǐng. thanh 3

    Tết Trung thu chúng tôi tặng bánh trung thu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 并 là phần biểu âm của 饼, chỉ thiếu 饣 bên trái — dễ quên bộ thực

  • 瓶 = 并 + 瓦, cùng phần 并, dễ nhầm bộ thủ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.