Nghĩa tiếng Việt
Pi
Âm Hán Việt
bang
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 邑
- Số nét
- 11 nét
邫 là biến thể cổ của 邦 (bang: nước, bang). Không có phân tích IDS trong dữ liệu. Thuộc bộ 邑 (ấp). Chưa có nguồn phân tích cụ thể.
Loại từ & cách dùng
Dùng làm danh từ để chỉ đất nước, quốc gia hoặc các bang bang giao.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: bang
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bang": nhớ như 邦 (bang quốc) — 邫 là dạng viết cổ của cùng một chữ.
Gương Hán-Việt
bang trong 'bang quốc' (nước, bang)
Mở khoá kiến thức
Biết 邫 giúp nhận diện biến thể cổ của 邦 trong văn bản Hán Nôm cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
邫 (bang) là biến thể cổ của 邦, không có dữ liệu glyph-origin từ Wiktionary. Pinyin bāng, nhóm địa danh/chính trị. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 邫为邦之古字,义同。
邫 là chữ cổ của 邦, cùng nghĩa.
- 邫字见于金文资料。
Chữ 邫 thấy trong tư liệu kim văn.
- 邫国是上古部族之名。
邫 là tên bộ tộc thượng cổ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.