Nghĩa tiếng Việt
kênh cho tàu bè đỗ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
浜 = 氵(Thủy, biểu nghĩa: nước) + 兵 (Binh, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ nước chỉ nghĩa liên quan đến sông nước, 兵 cho âm đọc gần với bāng.
Hán-Việt: bang
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bang": bộ 氵(nước) + 兵 (binh lính) — hình ảnh binh lính đóng quân bên kênh rạch để tàu đỗ bến.
Gương Hán-Việt
bang — ít dùng độc lập trong tiếng Việt Hán
Mở khoá kiến thức
Biết 浜 mở khoá từ như 浜田 (địa danh Nhật Bản dùng chữ này).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 氵(水) biểu nghĩa chỉ nước, 兵 biểu âm. Chỉ kênh nhỏ hoặc bờ biển nơi tàu thuyền đỗ lại. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. chưa có nguồn học thuật cụ thể ngoài cấu trúc hình thanh.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 苏州有很多小浜。
Tô Châu có rất nhiều kênh nhỏ.
- 这条浜里停着几条船。
Trong kênh nhỏ này đỗ vài con thuyền.
- 浜边的芦苇随风摇曳。
Cây sậy bên kênh đung đưa theo gió.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.