Từ vựng tiếng Trung
bāng

Nghĩa tiếng Việt

kênh cho tàu bè đỗ

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

浜 = 氵(Thủy, biểu nghĩa: nước) + 兵 (Binh, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ nước chỉ nghĩa liên quan đến sông nước, 兵 cho âm đọc gần với bāng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: bang

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bang": bộ 氵(nước) + 兵 (binh lính) — hình ảnh binh lính đóng quân bên kênh rạch để tàu đỗ bến.

Gương Hán-Việt

bang — ít dùng độc lập trong tiếng Việt Hán

Mở khoá kiến thức

Biết 浜 mở khoá từ như 浜田 (địa danh Nhật Bản dùng chữ này).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: 氵(水) biểu nghĩa chỉ nước, 兵 biểu âm. Chỉ kênh nhỏ hoặc bờ biển nơi tàu thuyền đỗ lại. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. chưa có nguồn học thuật cụ thể ngoài cấu trúc hình thanh.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 苏州有很多小浜。Sūzhōu yǒu hěn duō xiǎo bāng. thanh 1

    Tô Châu có rất nhiều kênh nhỏ.

  • 这条浜里停着几条船。Zhè tiáo bāng lǐ tíng zhe jǐ tiáo chuán. thanh 4

    Trong kênh nhỏ này đỗ vài con thuyền.

  • 浜边的芦苇随风摇曳。Bāng biān de lúwěi suí fēng yáoyè. thanh 1

    Cây sậy bên kênh đung đưa theo gió.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 氵, đều chỉ vùng ven nước, dễ nhầm tự dạng

  • cùng bộ 氵, cùng chỉ bến nước nhỏ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.