Từ vựng tiếng Trung
bēng

Nghĩa tiếng Việt

tiếng kêu thình thịch, tiếng kêu đùng đùng

1 chữ14 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

嘣 là chữ tượng thanh (onomatopoeia). Wiktionary ghi chú nó dùng âm tham chiếu từ 崩 (bēng). Chữ gồm bộ 口 (khẩu — miệng, âm thanh) và thành phần 朋 hoặc cấu trúc tương tự. Thuần túy mô tả âm thanh bụp, nổ, đập nhịp.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: băng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "băng": 嘣 nghe như tiếng 'bụp' — viên kẹo nổ trong miệng, quả bóng vỡ, hay tim đập mạnh đều là 嘣嘣!

Gương Hán-Việt

băng — 嘣嘣跳 (băng băng khiêu): đập thình thịch (tim); 嘣的一声 (băng đích nhất thanh): một tiếng bụp

Mở khoá kiến thức

Biết 嘣 giúp đọc văn miêu tả âm thanh trong tiểu thuyết hiện đại; liên kết với nhóm tượng thanh bộ 口.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

嘣 (bēng) là tượng thanh chỉ tiếng đập, nổ bụp, thổi vỡ. Wiktionary tham chiếu âm của 崩 (bēng — sụp đổ). Chữ dùng bộ 口 (miệng, âm thanh) kết hợp thành phần phonetic. Thường dùng trong văn nói, mô tả âm thanh như: tiếng tim đập 嘣嘣跳, tiếng nổ 嘣的一声. Chữ tạo muộn, không có glyph cổ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她的心嘣嘣地跳个不停。Tā de xīn bēngbēng de tiào gè bùtíng. thanh 1

    Tim cô ấy đập thình thịch không ngừng.

  • 气球嘣的一声爆了。Qìqiú bēng de yī shēng bào le. thanh 4

    Quả bóng bay vỡ với một tiếng bụp.

  • 那颗子弹嘣地射出去了。Nà kē zǐdàn bēng de shè chūqù le. thanh 4

    Viên đạn đó bắn ra với tiếng nổ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm bēng, là nguồn âm tham chiếu; 崩 = sụp đổ, 嘣 = tiếng bụp nổ

  • đồng âm bèng, đều mô tả chuyển động mạnh; 蹦 = nhảy bật, 嘣 = âm thanh nổ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.