Nghĩa tiếng Việt
cuộn khúc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蟠 có bộ 虫 (trùng) gợi nghĩa liên quan sinh vật/rồng rắn, nhưng cấu trúc hình thanh không được phân tích cụ thể trong nguồn. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} mà không có Han compound. Tiểu triện và lục thư thông được ghi nhận.
Hán-Việt: bàn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bàn": bộ 虫 (trùng/rồng) — con rồng "bàn" khúc ẩn phục, cuộn tròn chờ thời.
Gương Hán-Việt
bàn trong 蟠龙 (bàn long — rồng cuộn); 蟠桃 (bàn đào — đào tiên cuộn — trong Tây Du Ký)
Mở khoá kiến thức
Biết 蟠 mở khoá từ cổ điển 蟠龙 (rồng cuộn, ẩn mình) và 蟠桃会 (hội đào tiên trong Tây Du Ký).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
蟠 có bộ 虫 (trùng) gợi hình ảnh sinh vật cuộn khúc. Wiktionary không cung cấp phân tích cấu trúc. Nghĩa: cuộn tròn, ẩn phục, chiếm cứ. Tiểu triện và lục thư thông ghi nhận hình thức này. chưa có nguồn học thuật về cấu tạo đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 蟠龙隐于深潭,伺机而动。
Rồng cuộn mình ẩn dưới vũng sâu, chờ thời mà hành động.
- 孙悟空偷吃了王母娘娘的蟠桃。
Tôn Ngộ Không lén ăn đào tiên của Vương Mẫu Nương Nương.
- 他蟠踞一方,称霸数十年。
Hắn chiếm cứ một vùng, xưng hùng xưng bá mấy chục năm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.