Từ vựng tiếng Trung
báo

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

窇 thuộc bộ 穴 (huyệt – hang, lỗ hổng), chỉ chỗ trũng hoặc hốc nhỏ. Wiktionary ghi nhận nhưng không định nghĩa rõ (rfdef). Chưa có nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: bạc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bạc": cái hang (穴) nông và trũng — bạc gợi cạn, rỗng, không sâu.

Gương Hán-Việt

bạc (窇 – hang hốc), ít gặp trong tiếng Việt Hán

Mở khoá kiến thức

Biết 窇 giúp nhận diện chữ bộ 穴 trong văn bản địa lý và miêu tả địa hình cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ bộ 穴 (huyệt – hang, lỗ hổng). Wiktionary ghi nhận chữ này nhưng đánh dấu rfdef (cần định nghĩa thêm), chưa có nghĩa xác định rõ ràng. Chưa có nguồn học thuật — chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 山岩上有一处窇洞。Shānyán shàng yǒu yī chù báodòng. thanh 1

    Trên vách đá có một hốc hang nhỏ.

  • 窇是穴部中少见的汉字。Báo shì xuébù zhōng shǎojiàn de hànzì. thanh 2

    窇 là chữ Hán hiếm gặp trong bộ Huyệt.

  • 古人常在山间寻找窇穴避雨。Gǔrén cháng zài shānjiān xúnzhǎo báoxué bì yǔ. thanh 3

    Người xưa thường tìm hang hốc trong núi để tránh mưa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 穴, đều chỉ hang hốc

  • 穴 là bộ thủ, nghĩa tổng quát hơn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.