Nghĩa tiếng Việt
chắp tay vái
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
揖 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 咠 (biểu âm); chữ hình thanh. Bộ tay chỉ hành động dùng tay; nghĩa là chắp tay vái chào — một nghi lễ tay phổ biến trong văn hoá cổ đại.
Hán-Việt: ập
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ập": hai tay (扌) khép lại ập vào nhau trước ngực — đó là động tác vái chào 揖, lễ nghi cổ điển.
Gương Hán-Việt
揖 xuất hiện trong 作揖 (tác ập — vái chào chắp tay), 揖让 (ập nhượng — nhường nhịn lịch sự).
Mở khoá kiến thức
Biết 揖 mở khoá 作揖 (zuòyī — vái chào chắp tay) và hiểu nghi lễ chào hỏi cổ điển Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 扌 (tay) biểu nghĩa, 咠 biểu âm. 揖 chỉ lễ vái chắp tay: hai tay nắm lại trước ngực, cúi đầu chào. Đây là hình thức chào hỏi lịch sự trong xã hội phong kiến Trung Hoa. Xuất hiện từ thời Chu Lễ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他向老师深深作揖。
Anh ấy cúi đầu vái chào thầy giáo.
- 古人见面常以作揖代替握手。
Người xưa gặp mặt thường vái chào thay bắt tay.
- 他双手抱拳,向众人揖了一礼。
Anh ta chắp tay vái một cái với mọi người.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.