Nghĩa tiếng Việt
ấm áp; nước Úc, châu Úc
Âm Hán Việt
úc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 阜
- Số nét
- 14 nét
隩 không có phân tích lsCodes. Bộ 阜/阝 (phụ, đất cao, bờ dốc) biểu nghĩa — liên quan đến địa hình đất, bờ sông. Wiktionary ghi hai âm: yù (bờ sông cong) và ào (nơi xa ấm áp). Có dạng tiểu triện còn lưu. Chưa có phân tích linh kiện chính thức.
Loại từ & cách dùng
Dùng để miêu tả thời tiết ấm áp hoặc chỉ một địa điểm khuất gió, kín đáo.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: úc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "áo": bộ 阝 (bờ đất) — nơi bờ sông áo (cong, khuất gió), ấm áp như nước Úc.
Gương Hán-Việt
"áo" trong "Úc" (澳大利亞/Úc Đại Lợi Á) — nước Úc, vùng ấm áp xa xôi; cùng gốc với 澳
Mở khoá kiến thức
Biết 隩 mở khoá nhóm chữ chỉ địa hình bờ nước: 澳 (áo, cảng), 湾 (loan, vịnh), 岸 (ngạn, bờ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
隩 (yù/ào) là chữ cổ có hai nghĩa: (1) bờ sông nơi khúc uốn — bờ cao ven sông cong; (2) nơi xa xôi ấm áp, có thể ở được. Bộ 阜 (đất cao, bờ dốc) biểu nghĩa. Wiktionary ghi dạng thay thế là 澳 (ào) và 燠 (ấm). Có dạng tiểu triện còn lưu lại. Chưa có nguồn học thuật phân tích cấu trúc linh kiện chi tiết.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 隩者,水邊之深曲處也。
Áo là nơi sâu cong bên bờ nước.
- 此地隩暖,宜人居住。
Nơi này ấm áp, thích hợp để ở.
- 隩字與澳同源。
Chữ 隩 cùng nguồn gốc với 澳.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.