Nghĩa tiếng Việt
trận đánh quyết liệt; rầm rĩ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鏖 thuộc bộ 金 (kim — kim loại). Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không có phân tích. Chữ chỉ xuất hiện trong 鏖戰 (áo chiến — trận chiến ác liệt) và 鏖兵 (áo binh — giao chiến quyết liệt). Chữ tạo muộn chưa thấy rõ cấu trúc.
Hán-Việt: áo
Mẹo nhớ
Hán-Việt "áo": kim loại (金) vang lên trong kịch chiến — 鏖戰 (áo chiến) là trận đánh ác liệt không ngừng, tiếng vũ khí vang trời.
Gương Hán-Việt
鏖戰 (áo chiến) — kịch chiến, giao chiến ác liệt; 鏖兵 (áo binh) — hăng hái chiến đấu
Mở khoá kiến thức
Biết 鏖 mở khoá từ 鏖战 (áo chiến — đánh nhau ác liệt) trong văn chiến tranh và thể thao.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không có phân tích cụ thể cho 鏖. Chữ thuộc bộ 金 (kim loại), biểu thị tiếng vũ khí kim loại va chạm trong chiến trận ác liệt. Thường gặp trong 鏖戰 (áo chiến — trận chiến ác liệt). Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 两军鏖战三天三夜。
Hai quân giao chiến ác liệt suốt ba ngày ba đêm.
- 球场上双方鏖战正酣。
Trên sân, hai đội đang giao chiến quyết liệt vào hồi gay cấn.
- 这场鏖战决定了战役的走向。
Trận kịch chiến này quyết định hướng đi của chiến dịch.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.