Nghĩa tiếng Việt
áo choàng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
襖 = 衣 (Y, biểu nghĩa: áo quần) + 奧 (Áo, biểu âm, cho âm ǎo); chữ hình thanh. Nghĩa: áo khoác, áo ngoài. Có tiểu triện.
Hán-Việt: áo
Mẹo nhớ
Hán-Việt "áo": áo (衣) + âm áo (奧) — chữ này chính là gốc của từ "áo" trong tiếng Việt!
Gương Hán-Việt
áo — từ "áo" trong tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán-Việt 襖 (áo)!
Mở khoá kiến thức
Biết 襖 (áo) mở khoá từ nguyên của "áo" tiếng Việt: 棉襖 (áo bông), 皮襖 (áo da), 夾襖 (áo kép).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 襖 là chữ hình thanh (psc): 衣 (y) biểu nghĩa chỉ trang phục, 奧 (áo) biểu âm. Nghĩa: áo khoác ngoài (outer garment, coat, jacket). Đây là truyền thống tự của 袄.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她穿着一件红色的棉襖。
Cô ấy mặc một chiếc áo bông màu đỏ.
- 冬天要穿厚棉襖御寒。
Mùa đông phải mặc áo bông dày để chống rét.
- 皮襖又暖又好看。
Áo da vừa ấm vừa đẹp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.