Nghĩa tiếng Việt
einsteinium (hóa học) (Tw); ionium (tên cũ của thorium)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鑀 thuộc bộ 金 (kim, kim loại). Đây là chữ Hán dùng để phiên âm tên nguyên tố einsteinium (Es, số nguyên tử 99). Không có phân tích cấu trúc từ Wiktionary. Chữ tạo muộn dùng trong thuật ngữ khoa học.
Hán-Việt: ái
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ái": kim loại (金) quý hiếm mang tên "ái" — einsteinium, được đặt theo tên nhà khoa học Einstein.
Gương Hán-Việt
ái — dùng trong thuật ngữ hóa học: 鑀 = einsteinium
Mở khoá kiến thức
Biết 鑀 giúp đọc bảng tuần hoàn Hán ngữ: nhóm nguyên tố siêu uranium.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
鑀 là chữ tạo muộn trong thời hiện đại để phiên âm tên nguyên tố einsteinium (Es, số hiệu 99, đặt theo tên Einstein). Bộ 金 (kim loại) cho thấy đây là kim loại trong bảng tuần hoàn. Cũng từng dùng cho "ionium" (tên cũ của thorium-230). Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鑀是原子序数99的放射性元素。
Einsteinium (鑀) là nguyên tố phóng xạ có số nguyên tử 99.
- 鑀以爱因斯坦的名字命名。
鑀 được đặt tên theo Albert Einstein.
- 鑀在台湾化学术语中使用。
鑀 được dùng trong thuật ngữ hóa học tại Đài Loan.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.