Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词

Nghĩa tiếng Việt

(xem: ác xúc 齷齪,龌龊)

Âm Hán Việt

ác

1 chữ17 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 龌 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
17 nét

龌 là giản thể của 齷, đơn giản hóa bộ 齒 thành 齿. Wiktionary chỉ ghi {{Han simp|齷|f=齒|t=齿}} mà không cung cấp phân tích thành phần gốc. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc nội bộ của chữ gốc.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Hầu như chỉ dùng làm tính từ khi kết hợp thành từ ghép để chỉ sự bẩn thỉu hoặc đê tiện.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: ác

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ác": răng (齿) cắn chặt, chật hẹp — ác cảm vì bẩn thỉu, đê tiện, không gian chật hẹp đến ngột ngạt.

Gương Hán-Việt

"ác" trong 龌龊 (ác xúc — bẩn thỉu, đê tiện)

Mở khoá kiến thức

Biết 龌 (ác) mở khoá 龌龊 (bẩn thỉu, đê tiện, chật hẹp) — cụm duy nhất thường gặp.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

龌 là dạng giản thể của 齷. Wiktionary chỉ ghi đây là biến thể giản hóa (Han simp) của 齷, thay bộ 齒 bằng 齿. Chữ gốc 齷 liên quan đến răng (bộ 齒), nghĩa là chật hẹp, dơ bẩn. 龌龊 là cụm cố định nghĩa là bẩn thỉu, đê tiện. Chưa có nguồn học thuật xác nhận chi tiết hơn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他的行为十分龌龊。tā de xíngwéi shífēn wòchuò. thanh 1

    Hành động của anh ta thật đê tiện bẩn thỉu.

  • 那个龌龊的小人到处说坏话。nàgè wòchuò de xiǎorén dàochù shuō huàihuà. thanh 4

    Tên tiểu nhân đê tiện đó đi đâu cũng nói xấu người khác.

  • 不要做出龌龊的事情来。bùyào zuòchū wòchuò de shìqing lái. thanh 4

    Đừng làm những điều đê tiện như vậy.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 龌 và 龊 thường xuất hiện cùng nhau trong 龌龊 — cần nhớ cả hai chữ

  • cùng âm wò, nhưng 握 nghĩa là nắm tay, hoàn toàn khác

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.