Nghĩa tiếng Việt
cái màn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
幄 là chữ tạo muộn, chưa thấy cấu trúc thành phần rõ trong giáp cốt hay kim văn. Chữ thuộc bộ 巾 (cân — vải), biểu thị lều có màn che. Chưa xác định rõ hình thanh hay hội ý từ nguồn học thuật.
Hán-Việt: ác
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ác": hình ảnh tấm màn vải (巾) che lều trướng — nơi các tướng lĩnh vạch mưu kế bên trong 帷幄.
Gương Hán-Việt
帷幄 (duy ác) — màn trướng, nơi bàn mưu; 運籌帷幄 (vận trù duy ác) — mưu tính trong màn trướng
Mở khoá kiến thức
Biết 幄 mở khoá từ 帷幄 (duy ác — trướng phủ mưu lược) và thành ngữ 運籌帷幄 (điều binh khiển tướng từ phía sau).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không cung cấp nguồn gốc cụ thể cho 幄. Dựa vào cấu trúc, 幄 thuộc bộ 巾 (cân, vải), liên quan đến lều vải, màn trướng. Chữ xuất hiện chủ yếu trong từ 帷幄 (duy ác — màn trướng, trướng phủ nơi bàn việc quân). Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 将军在帷幄中运筹帷幄。
Vị tướng lập kế hoạch từ trong màn trướng.
- 帷幄之中,决胜千里。
Từ trong trướng phủ mà quyết thắng ở nơi xa nghìn dặm.
- 古代帷幄是军事指挥的地方。
Thời xưa, lều trướng là nơi chỉ huy quân sự.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.