Nghĩa tiếng Việt
đất thó trắng, đất sét trắng; trát bùn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
垩 chứa bộ 土 (thổ, đất) ở dưới; phần trên 亚 (á) biểu âm. Chữ chỉ loại đất sét trắng hoặc phấn dùng để trát tường. Wiktionary cung cấp thông tin phát âm đầy đủ nhưng không phân tích cấu tạo chi tiết.
Hán-Việt: ác
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ác": đất (土) màu trắng — ác là phấn trắng, "白垩" (bạch ác) là phấn trắng và tên thời kỳ địa chất Cretaceous.
Gương Hán-Việt
ác trong "bạch ác" (白垩 — phấn trắng, thời Cretaceous), "ác thất" (垩室 — căn phòng quét trắng)
Mở khoá kiến thức
Biết 垩 (ác) mở khoá "白垩紀" (bạch ác kỷ — kỷ Phấn trắng/Cretaceous) — thuật ngữ địa chất học quan trọng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi nhận phát âm nhưng không có phân tích cấu tạo học thuật chi tiết. Chữ 垩 gồm 土 (đất) + 亚 (á) biểu âm — chỉ phấn hoặc đất sét trắng dùng quét tường. Dùng trong "白垩" (bạch ác — phấn trắng, thời kỳ Cretaceous). Hanziyuan có dạng tiểu triện.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 白垩纪是恐龙繁盛的时代。
Kỷ Phấn trắng là thời đại khủng long phát triển rực rỡ.
- 他用垩土粉刷了墙壁。
Anh ấy dùng đất sét trắng quét tường.
- 白垩土质地细腻,适合书写。
Đất phấn trắng có kết cấu mịn, thích hợp để viết.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.