Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ tích cực, thường dùng trong văn nói và văn viết để động viên tập thể. Thường xuất hiện trong phát biểu, khẩu hiệu, văn bản chính trị-xã hội.
Câu ví dụ
- 只要我们齐心协力,就一定能克服困难。
Chỉ cần chúng ta đồng lòng hợp lực, nhất định sẽ vượt qua được khó khăn.
- 全体员工齐心协力,完成了这个艰巨的任务。
Toàn thể nhân viên đồng lòng hợp lực, hoàn thành nhiệm vụ khó khăn này.
- 齐心协力是这支球队成功的关键。
Đồng lòng hợp lực là chìa khóa thành công của đội bóng này.
- 面对灾难,村民们齐心协力,互相帮助。
Đối mặt với thảm họa, người dân trong làng đồng lòng hợp lực, giúp đỡ nhau.
Kết hợp thường gặp
- 齐心协力地
một cách đồng lòng hợp lực
- 齐心协力完成
đồng lòng hợp lực hoàn thành
- 团结齐心协力
đoàn kết đồng lòng hợp sức
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.