Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ hoặc làm tính từ miêu tả trạng thái tinh thần phấn chấn
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
cổ vũ
Từng chữ
- 鼓cổcái trống; gảy đàn
- 舞vũmúa
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: khuyến khích
Câu ví dụ
- 老师的话极大地鼓舞了我的斗志。
Lời nói của thầy giáo đã khuyến khích mạnh mẽ ý chí chiến đấu của tôi.
- 听到这个好消息,大家深受鼓舞。
Nghe thấy tin tốt này, mọi người đều được cổ vũ sâu sắc.
- 我们需要互相鼓舞,共同度过难关。
Chúng ta cần khuyến khích lẫn nhau để cùng vượt qua khó khăn.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.