Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong cấu trúc kiêm ngữ 鼓励 + ai đó + làm gì
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cổ lệ
Từng chữ
- 鼓cổcái trống; gảy đàn
- 励lệgắng sức; khích lệ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa鼓励 ghép 鼓 (gõ, vỗ — vỗ về) + 励 (tấn, động viên — 力量). Chỉ việc khích lệ, động viên người khác làm việc gì đó.
Câu ví dụ
- 老师鼓励我们努力学习。
Thầy cô khuyến khích chúng tôi học chăm chỉ.
- 父母总是鼓励我追求梦想。
Bố mẹ luôn động viên tôi theo đuổi ước mơ.
- 需要鼓励孩子多运动。
Cần khuyến khích trẻ em vận động nhiều hơn.
Kết hợp thường gặp
- 鼓励学习
- 鼓励运动
- 鼓励创新
- 相互鼓励
- 受到鼓励
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.