Từ vựng tiếng Trung
huáng*guā

Nghĩa tiếng Việt

dưa chuột

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (màu vàng)

11 nét

Bộ: (quả dưa)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng chỉ loại quả dưa chuột. Trong tiếng Trung, '黄瓜' là dưa chuột, còn '冬瓜' là dưa gang, '西瓜' là dưa hấu.

Câu ví dụ

  • 我想吃凉拌黄瓜Wǒ xiǎng chī liángbàn huángguā thanh 3

    Tôi muốn ăn dưa chuột trộn

  • 黄瓜很新鲜Huángguā hěn xīnxiān thanh 2

    Dưa chuột rất tươi

  • 妈妈买了一斤黄瓜Māma mǎi le yī jīn huángguā thanh 1

    Mẹ mua một cân dưa chuột

  • 这道菜有黄瓜和西红柿Zhè dào cài yǒu huángguā hé xīhóngshì thanh 4

    Món này có dưa chuột và cà chua

Kết hợp thường gặp

  • 凉拌黄瓜liángbàn huángguā thanh 2

    dưa chuột trộn

  • 黄瓜片huángguā piàn thanh 2

    miếng dưa chuột

  • 新鲜黄瓜xīnxiān huángguā thanh 1

    dưa chuột tươi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.