Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi kèm với lượng từ 根 (quả, trái) hoặc 条 (quả, trái)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hoàng, huỳnh qua
Từng chữ
- 黄hoàng, huỳnhvàng, màu vàng
- 瓜quacây dưa
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng chỉ loại quả dưa chuột. Trong tiếng Trung, '黄瓜' là dưa chuột, còn '冬瓜' là dưa gang, '西瓜' là dưa hấu.
Câu ví dụ
- 我想吃凉拌黄瓜
Tôi muốn ăn dưa chuột trộn
- 黄瓜很新鲜
Dưa chuột rất tươi
- 妈妈买了一斤黄瓜
Mẹ mua một cân dưa chuột
- 这道菜有黄瓜和西红柿
Món này có dưa chuột và cà chua
Kết hợp thường gặp
- 凉拌黄瓜
dưa chuột trộn
- 黄瓜片
miếng dưa chuột
- 新鲜黄瓜
dưa chuột tươi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.