Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Âm Hán Việt
ma bà đậu hủ
Từng chữ
- 麻macây gai
- 婆bàbà già; mẹ chồng
- 豆đậucây đậu
- 腐hủrữa, nát, thối, mục; đậu phụ
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 麻婆豆腐是四川菜。
Đậu phụ Ma Bà là món ăn Tứ Xuyên.
- 我想吃麻婆豆腐。
Tôi muốn ăn đậu phụ Ma Bà.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.