Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường dùng làm vị ngữ để đánh giá hương vị của các món ăn như canh, hải sản
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tiên mĩ
Từng chữ
- 鲜tiêncá tươi; sáng sủa; ngon lành
- 美mĩvẻ đẹp; đẹp; tốt; châu Mỹ; nước Mỹ; Hoa Kỳ; Mỹ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường miêu tả vị ngon của thực phẩm, đặc biệt là hải sản, canh.
Câu ví dụ
- 这汤味道鲜美
Món canh này rất thơm ngon
- 海鲜很鲜美
Hải sản rất tươi ngon
- 鲜美的味道
Hương vị thơm ngon
Kết hợp thường gặp
- 味道鲜美
Vị ngon tươi
- 鲜美海鲜
Hải sản tươi ngon
- 鲜美可口
Ngon tươi, vừa miệng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.