Từ vựng tiếng Trung
gāo

Nghĩa tiếng Việt

cao (tính từ); Hán-Việt 'cao'

1 chữ10 nétTrong 7 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

single-char-used-as-word

Tính từ cơ bản YCT1. 高 + 很 = 很高 (rất cao). Cũng dùng trong 高兴 (vui).

Câu ví dụ

  • hěn thanh 3gāo thanh 1

    Rất cao

  • 个子高gèzi gāo thanh 4

    Dáng cao

  • 高兴gāoxìng thanh 1

    Vui vẻ / Hào hứng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.