Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
fàn*jú饭

Nghĩa tiếng Việt

Bữa tiệc, cuộc hẹn ăn uống (thường mang tính xã giao, công việc)

Âm Hán Việt

phạn cục

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 食 (ăn; đồ ăn; lộc)

7 nét

Bộ: 尸 (thây người chết)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng để chỉ các bữa ăn có mục đích công việc hoặc thiết lập quan hệ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

phạn cục

Từng chữ

  • 饭phạncơm; ăn cơm
  • 局cụcván (cờ), cuộc, bữa; phần, bộ phận

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 今晚我有一个重要的饭局。Jīnwǎn wǒ yǒu yí gè zhòngyào de fànjú. thanh 1
  • 他通过饭局结识了很多朋友。Tā tōngguò fànjú jiéshí le hěn duō péngyǒu. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.