Nghĩa tiếng Việt
Phong xan lộ túc — ăn gió nằm sương; chịu đựng gian khổ ngoài trời, không có chỗ trú ngụ tử tế; thường dùng cho người đi đường xa, lính tráng, người làm việc ngoài trời vất vả.
Âm Hán Việt
phong xan lộ túc, tú
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc trạng ngữ để miêu tả cuộc sống gian khổ, bôn ba ngoài đường
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
phong xan lộ túc, tú
Từng chữ
- 风phonggió; tục, thói quen; bệnh phong
- 餐xanăn; bữa cơm
- 露lộsương, hạt móc; lộ ra
- 宿túc, tútrú đêm, ở qua đêm; lưu lại
Tầng từ vựng
Thành ngữ风餐露宿 mang sắc thái vừa cực khổ vừa hào hùng; thường đứng trước động từ hoặc làm trạng ngữ chỉ hoàn cảnh.
Câu ví dụ
- 探险队员风餐露宿,终于到达了目的地
Đoàn thám hiểm ăn gió nằm sương, cuối cùng cũng tới được đích
- 建筑工人风餐露宿,为城市建设付出辛勤
Công nhân xây dựng ăn gió nằm sương, cống hiến cho công cuộc xây dựng đô thị
- 他风餐露宿地走遍了全国
Anh ấy ăn gió nằm sương đi khắp đất nước
- 古代旅行者风餐露宿是常事
Đối với người lữ hành thời xưa, ăn gió nằm sương là chuyện thường
Kết hợp thường gặp
- 饱经风餐露宿
từng trải qua bao gian khổ lưu lạc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.