Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để miêu tả người có phong cách nói chuyện hài hước, thú vị, duyên dáng. Khác với 幽默 (comedy, hài kịch), 风趣 nhấn mạnh phong cách hơn.
Câu ví dụ
- 他很风趣
Anh ấy rất hài hước/thú vị
- 这位老师讲课很风趣
Thầy giáo này dạy rất thú vị, hài hước
- 风趣的谈话
cuộc trò chuyện hài hước
- 他说话很风趣
Anh ấy nói chuyện rất duyên, hài
- 风趣的人
người hài hước, thú vị
Kết hợp thường gặp
- 风趣幽默
hài hước duyên dáng
- 说话风趣
nói chuyện hài hước
- 风趣的演讲
bài diễn thuyết thú vị
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.