Từ vựng tiếng Trung
fēng*fàn

Nghĩa tiếng Việt

Phong phạm — phong thái và chuẩn mực của một người có địa vị hay tài năng, toát ra tự nhiên. Nghĩa existingMeaning 「phẩm chất」 hơi hẹp — 风范 thiên về phong thái bên ngoài lẫn nội tâm.

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gió)

4 nét

Bộ: (cỏ)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

风范 mang sắc thái trân trọng, khen ngợi; thường đi với danh từ chỉ vai vế như 大师, 大家, 政治家.

Câu ví dụ

  • 他举手投足间都显示出大师风范。Tā jǔshǒu tóuzú jiān dōu xiǎnshì chū dàshī fēngfàn. thanh 1

    Từng cử chỉ của ông đều toát lên phong thái của bậc thầy.

  • 她以大家风范赢得了所有人的尊重。Tā yǐ dàjiā fēngfàn yíngdéle suǒyǒu rén de zūnzhòng. thanh 1

    Cô ấy bằng phong thái lịch thiệp đã giành được sự tôn trọng của tất cả mọi người.

  • 年轻运动员应该学习前辈的风范。Niánqīng yùndòngyuán yīnggāi xuéxí qiánbèi de fēngfàn. thanh 2

    Vận động viên trẻ nên học hỏi phong thái của thế hệ đi trước.

  • 这位领导人展现了政治家的风范。Zhè wèi lǐngdǎorén zhǎnxiànle zhèngzhìjiā de fēngfàn. thanh 4

    Vị lãnh đạo này thể hiện phong thái của một chính khách.

Kết hợp thường gặp

  • 大师风范dàshī fēngfàn thanh 4

    phong thái bậc thầy

  • 大家风范dàjiā fēngfàn thanh 4

    phong thái đại gia (người danh tiếng)

  • 展现风范zhǎnxiàn fēngfàn thanh 3

    thể hiện phong thái

  • 名将风范míngjiàng fēngfàn thanh 2

    phong thái danh tướng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.