Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường kết hợp với các động từ như vượt qua, đương đầu để chỉ việc đối mặt với khó khăn
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phong lãng
Từng chữ
- 风phonggió; tục, thói quen; bệnh phong
- 浪lãngcon sóng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCó thể dùng nghĩa bóng cho khó khăn/trải nghiệm trong cuộc sống.
Câu ví dụ
- 海上的风浪很大
Sóng gió ngoài biển rất lớn
- 经历风雨风浪
Trải qua sóng gió bão táp
- 小船经不起风浪
Thuyền nhỏ không chịu nổi sóng gió
- 有风浪的时候别出海
Lúc có sóng lớn đừng ra biển
Kết hợp thường gặp
- 海上风浪
sóng gió ngoài biển
- 经历风浪
trải qua sóng gió
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.