Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi sau các động từ như xem, tin hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ chỉ nhà cửa
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phong thủy
Từng chữ
- 风phonggió; tục, thói quen; bệnh phong
- 水thủynước; sao Thuỷ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong văn hóa Á Đông khi xem phong thủy cho nhà cửa, mộ phần.
Câu ví dụ
- 看风水
xem phong thủy.
- 风水宝地
đất phong thủy tốt.
- 相信风水
tin vào phong thủy.
- 风水先生
thầy phong thủy
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.