Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shùn*xù

Nghĩa tiếng Việt

thứ tự, trình tự

Âm Hán Việt

thuận tự

2 chữ16 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ chỉ thứ tự trước sau, thường đi sau các động từ như sắp xếp, tuân thủ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thuận tự

Từng chữ

  • thuậnsuôn sẻ; thuận theo, hàng phục; thuận, xuôi
  • tựthứ tự; bài tựa, bài mở đầu

Tầng từ vựng

顺 (thuận) nghĩa là thuận lợi, theo; 序 (tự) nghĩa là thứ tự. 顺序 là trật tự, trình tự của các vật hoặc sự việc.

Câu ví dụ

  • 请按顺序排队。Qǐng àn shùnxù páiduì. thanh 3

    Vui lòng xếp hàng theo thứ tự.

  • 不要打乱顺序。Bùyào dǎluàn shùnxù. thanh 4

    Đừng làm lộn xộn thứ tự.

  • 数字按大小顺序排列。Shùzì àn dàxiǎo shùnxù páiliè. thanh 4

    Số được sắp xếp theo thứ tự kích thước.

Kết hợp thường gặp

  • 按顺序àn shùnxù thanh 4

    theo thứ tự

  • 顺序正确shùnxù zhèngquè thanh 4

    thứ tự đúng

  • 时间顺序shíjiān shùnxù thanh 2

    thứ tự thời gian

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.