Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từ (noun)顺 (thuận) nghĩa là thuận lợi, theo; 序 (tự) nghĩa là thứ tự. 顺序 là trật tự, trình tự của các vật hoặc sự việc.
Câu ví dụ
- 请按顺序排队。
Vui lòng xếp hàng theo thứ tự.
- 不要打乱顺序。
Đừng làm lộn xộn thứ tự.
- 数字按大小顺序排列。
Số được sắp xếp theo thứ tự kích thước.
Kết hợp thường gặp
- 按顺序
theo thứ tự
- 顺序正确
thứ tự đúng
- 时间顺序
thứ tự thời gian
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.