Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa音响 có thể chỉ âm thanh nói chung, hoặc chỉ hệ thống loa/máy phát âm thanh. Trong ngữ cảnh hiện đại thường dùng cho thiết bị điện tử.
Câu ví dụ
- 音响效果很好
Hiệu ứng âm thanh rất tốt
- 购买音响
Mua hệ thống loa
- 音响设备
Thiết bị âm thanh
Kết hợp thường gặp
- 音响效果
hiệu ứng âm thanh
- 汽车音响
loa xe hơi
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.