Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Từ này làm danh từ chỉ thiết bị âm thanh hoặc hiệu ứng âm thanh, thường làm tân ngữ sau động từ như mở, tắt, mua
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
âm hưởng
Từng chữ
- 音âmâm, tiếng
- 响hưởngvọng lại; tiếng vọng tiếng vang; điểm (giờ)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa音响 có thể chỉ âm thanh nói chung, hoặc chỉ hệ thống loa/máy phát âm thanh. Trong ngữ cảnh hiện đại thường dùng cho thiết bị điện tử.
Câu ví dụ
- 音响效果很好
Hiệu ứng âm thanh rất tốt
- 购买音响
Mua hệ thống loa
- 音响设备
Thiết bị âm thanh
Kết hợp thường gặp
- 音响效果
hiệu ứng âm thanh
- 汽车音响
loa xe hơi
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.