Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong các câu tính toán, đo đạc địa lý và xây dựng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
diện, miến tích
Từng chữ
- 面diện, miếnmặt; bề mặt
- 积tíchchứa chất, tích, dồn lại; tích (kết quả phép nhân)
Tầng từ vựng
面积 là danh từ chuyên ngành dùng để đo lường kích thước bề mặt (phòng, đất, nước). Đơn vị thường dùng: 平方米 (mét vuông), 平方公里 (km vuông).
Câu ví dụ
- 这个房间面积很大。
- 中国面积很大。
Kết hợp thường gặp
- 建筑面积
- 占地面积
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.