Từ vựng tiếng Trung
fēi

Nghĩa tiếng Việt

không phải, phi, không

1 chữ8 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

phó từ/động từ

Đứng độc lập hoặc kết hợp với các từ khác để tạo thành phủ định hoặc nhấn mạnh. Trong '非常', nó nghĩa là 'rất, đặc biệt' chứ không phải phủ định. '非...不可' diễn tả sự bắt buộc.

Câu ví dụ

  • 这件事非常重要。Zhè jiàn shì fēicháng zhòngyào. thanh 4
  • 非去不可。Fēi qù bùkě. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 非常fēicháng thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.