Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Dùng trong triết học để chỉ mâu thuẫn có thể giải quyết hòa bình
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phi đối kháng tính mâu thuẫn
Từng chữ
- 非phikhông phải; châu Phi
- 对đốicặp; đúng; quay về phía; trả lời
- 抗khángvác; chống lại
- 性tínhtính tình, tính cách; tính chất, giới tính; mạng sống
- 矛mâuxà mâu (binh khí)
- 盾thuẫncái khiên, cái mộc; thanh gỗ ngang ở lan can
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.