Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
zhèn'ěryùlóng震

Nghĩa tiếng Việt

đinh tai nhức óc

Âm Hán Việt

chấn nhĩ dục lung

4 chữ43 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 雨 (mưa)

15 nét

Bộ: 耳 (cái tai; cái quai cầm; vậy, thôi (tiếng dứt câu))

6 nét

Bộ: 欠 (thiếu thốn, nợ; ngáp)

11 nét

Bộ: 耳 (cái tai; cái quai cầm; vậy, thôi (tiếng dứt câu))

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để miêu tả âm thanh cực kỳ lớn

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

chấn nhĩ dục lung

Từng chữ

  • 震chấnsét đánh; quẻ Chấn (ngưỡng bồn) trong Kinh Dịch:; - 2 vạch trên đứt, tượng Lôi (sấm); - tượng trưng: con trai trưởng, hành Mộc, tuổi Mão, hướng Đông
  • 耳nhĩcái tai; cái quai cầm; vậy, thôi (tiếng dứt câu)
  • 欲dụcham muốn
  • 聋lungđiếc, nghễnh ngãng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 鞭炮声震耳欲聋。Biānpào shēng zhèn'ěryùlóng thanh 1

    Tiếng pháo nổ đinh tai nhức óc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.