Từ vựng tiếng Trung
líng*shí

Nghĩa tiếng Việt

đồ ăn vặt, thức ăn nhẹ

2 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mưa)

13 nét

Bộ: (ăn)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

零食 nghĩa là thức ăn lẻ tẻ, ăn vặt. Hán-Việt 'linh' có nghĩa là lẻ, lẻ tẻ; 'thực' là đồ ăn. Ghép lại thành thức ăn ăn vặt, không phải bữa chính.

Câu ví dụ

  • 孩子喜欢吃零食。Háizi xǐhuān chī língshí. thanh 2

    Đứa trẻ thích ăn đồ ăn vặt.

  • 我不吃太多零食。Wǒ bù chī tài duō língshí. thanh 3

    Tôi không ăn quá nhiều đồ ăn vặt.

  • 超市有很多零食。Chāoshì yǒu hěnduō língshí. thanh 1

    Siêu thị có nhiều đồ ăn vặt.

Kết hợp thường gặp

  • 吃零食 thanh 5
  • 买零食 thanh 5
  • 垃圾零食 thanh 5
  • 健康零食 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.