Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa零食 nghĩa là thức ăn lẻ tẻ, ăn vặt. Hán-Việt 'linh' có nghĩa là lẻ, lẻ tẻ; 'thực' là đồ ăn. Ghép lại thành thức ăn ăn vặt, không phải bữa chính.
Câu ví dụ
- 孩子喜欢吃零食。
Đứa trẻ thích ăn đồ ăn vặt.
- 我不吃太多零食。
Tôi không ăn quá nhiều đồ ăn vặt.
- 超市有很多零食。
Siêu thị có nhiều đồ ăn vặt.
Kết hợp thường gặp
- 吃零食
- 买零食
- 垃圾零食
- 健康零食
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.