Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữLuôn dùng khi tình huống đã xấu mà lại xấu thêm; đối lập với 锦上添花 (thêm hoa trên gấm — điều tốt thêm điều tốt).
Câu ví dụ
- 他刚失业,车又坏了,真是雪上加霜。
Anh ấy vừa mất việc, xe lại hỏng, thật đúng là hoạ vô đơn chí.
- 公司已经亏损,又遭遇洪水,雪上加霜。
Công ty đã thua lỗ, lại gặp lũ lụt, thật hoạ vô đơn chí.
- 手机摔碎了,又找不到充电器,雪上加霜。
Điện thoại vỡ rồi lại không tìm được sạc, đúng là khổ nối tiếp khổ.
- 经济危机中失业的雪上加霜,让许多家庭陷入困境。
Tình trạng thất nghiệp trong khủng hoảng kinh tế như hoạ vô đơn chí, khiến nhiều gia đình lâm vào cảnh khó khăn.
Kết hợp thường gặp
- 真是雪上加霜
thật đúng là hoạ vô đơn chí
- 遭遇雪上加霜
gặp phải khó khăn chồng chất
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.