Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa隐藏 có thể chỉ hành động chủ động giấu (他隐藏了证据) hoặc trạng thái ẩn chứa (隐藏的危险). Phân biệt với 隐瞒 (giấu giếm, che đậy thông tin — thường có hàm ý tiêu cực) và 藏 (giấu vật thể cụ thể).
Câu ví dụ
- 他试图隐藏自己的真实情感。
Anh ấy cố gắng che giấu cảm xúc thật sự của mình.
- 犯罪嫌疑人在山区隐藏了数月。
Nghi phạm đã ẩn náu trong vùng núi nhiều tháng.
- 这个功能被隐藏在设置菜单深处。
Tính năng này bị ẩn sâu trong menu cài đặt.
- 他在笑容背后隐藏着深深的悲伤。
Sau nụ cười của anh ấy ẩn chứa nỗi buồn sâu thẳm.
Kết hợp thường gặp
- 隐藏起来
ẩn náu, giấu đi
- 隐藏文件
tệp ẩn (máy tính)
- 隐藏危险
nguy hiểm tiềm ẩn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.