Từ vựng tiếng Trung
yǐn*cáng

Nghĩa tiếng Việt

ẩn giấu, che giấu (giấu kín hoặc tự ẩn náu, không để lộ ra)

2 chữ28 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gò đất)

11 nét

Bộ: (cỏ)

17 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

隐藏 có thể chỉ hành động chủ động giấu (他隐藏了证据) hoặc trạng thái ẩn chứa (隐藏的危险). Phân biệt với 隐瞒 (giấu giếm, che đậy thông tin — thường có hàm ý tiêu cực) và 藏 (giấu vật thể cụ thể).

Câu ví dụ

  • 他试图隐藏自己的真实情感。Tā shìtú yǐncáng zìjǐ de zhēnshí qínggǎn. thanh 1

    Anh ấy cố gắng che giấu cảm xúc thật sự của mình.

  • 犯罪嫌疑人在山区隐藏了数月。Fànzuì xiányírén zài shānqū yǐncáng le shù yuè. thanh 4

    Nghi phạm đã ẩn náu trong vùng núi nhiều tháng.

  • 这个功能被隐藏在设置菜单深处。Zhège gōngnéng bèi yǐncáng zài shèzhì càidān shēnchù. thanh 4

    Tính năng này bị ẩn sâu trong menu cài đặt.

  • 他在笑容背后隐藏着深深的悲伤。Tā zài xiàoróng bèihòu yǐncáng zhe shēnshēn de bēishāng. thanh 1

    Sau nụ cười của anh ấy ẩn chứa nỗi buồn sâu thẳm.

Kết hợp thường gặp

  • 隐藏起来yǐncáng qǐlái thanh 3

    ẩn náu, giấu đi

  • 隐藏文件yǐncáng wénjiàn thanh 3

    tệp ẩn (máy tính)

  • 隐藏危险yǐncáng wēixiǎn thanh 3

    nguy hiểm tiềm ẩn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.