Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ bổ nghĩa cho động từ hoặc làm vị ngữ biểu thị sự tự do tự tại
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tuỳ tâm sở dục
Từng chữ
- 随tuỳtuỳ theo; đời nhà Tuỳ
- 心tâmlòng; tim
- 所sởnơi, chỗ; viện, sở, đồn
- 欲dụcham muốn
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ chỉ việc làm theo ý thích, không bị ràng buộc.
Câu ví dụ
- 随心所欲地生活
Sống tùy ý
- 不能随心所欲
Không thể tùy ý
- 随心所欲地选择
Chọn tùy ý thích
Kết hợp thường gặp
- 随心所欲
Tùy ý, theo ý thích
- 随心所欲地做
Làm tùy ý thích
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.