Từ vựng tiếng Trung
suí
xīn
suǒ

Nghĩa tiếng Việt

tùy ý, theo ý thích

4 chữ34 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升1 平3 V4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gò đất)

11 nét

Bộ: (tim)

4 nét

Bộ: (cửa)

8 nét

Bộ: (thiếu)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thành ngữ chỉ việc làm theo ý thích, không bị ràng buộc.

Câu ví dụ

  • 随心所欲地生活suíxīnsuǒyù de shēnghuó thanh 2

    Sống tùy ý

  • 不能随心所欲bùnéng suíxīnsuǒyù thanh 4

    Không thể tùy ý

  • 随心所欲地选择suíxīnsuǒyù de xuǎnzé thanh 2

    Chọn tùy ý thích

Kết hợp thường gặp

  • 随心所欲suíxīnsuǒyù thanh 2

    Tùy ý, theo ý thích

  • 随心所欲地做suíxīnsuǒyù de zuò thanh 2

    Làm tùy ý thích

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.