Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm động từ, thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử, khảo cổ học để chỉ việc chôn cất đồ vật hoặc người theo người chết
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
bồi táng
Từng chữ
- 陪bồitheo bên; tiếp khách
- 葬tángchôn, vùi, mai táng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChủ yếu dùng trong bối cảnh lịch sử, khảo cổ học; ngày nay không còn tập tục này.
Câu ví dụ
- 古代帝王墓中有大量陪葬品。
Trong lăng mộ vua chúa cổ đại có rất nhiều đồ vật chôn theo.
- 秦始皇陵中发现了大量陪葬的兵马俑。
Trong lăng Tần Thủy Hoàng đã phát hiện nhiều đội quân đất nung chôn theo.
- 以人陪葬的习俗在商朝非常普遍。
Tục lệ chôn người theo rất phổ biến trong thời nhà Thương.
- 这些陪葬文物具有极高的历史价值。
Những đồ vật chôn theo này có giá trị lịch sử cực cao.
Kết hợp thường gặp
- 陪葬品
đồ vật chôn theo
- 人殉陪葬
chôn người hầu theo
- 陪葬坑
hố chôn đồ tùy táng
- 陪葬文物
hiện vật chôn theo
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.