Từ vựng tiếng Trung
chú*fēi

Nghĩa tiếng Việt

trừ khi, chỉ khi — biểu thị điều kiện duy nhất để một sự việc có thể xảy ra hoặc không xảy ra

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gò đất, đồi)

10 nét

Bộ: (không, trái ngược)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

除非 thường đi cặp với 否则 (nếu không) hoặc 才 (mới): 除非A,否则B = nếu không phải A thì B; 除非A,才B = chỉ khi A mới B. Khác với 只有 (chỉ có) — 只有 thiên về khẳng định điều kiện, 除非 thiên về phủ định điều kiện ngược lại.

Câu ví dụ

  • 除非你道歉,否则我不原谅你Chúfēi nǐ dàoqiàn, fǒuzé wǒ bù yuánliàng nǐ thanh 2

    Trừ khi anh xin lỗi, nếu không tôi sẽ không tha thứ

  • 除非下雨,否则比赛继续进行Chúfēi xià yǔ, fǒuzé bǐsài jìxù jìnxíng thanh 2

    Trừ khi trời mưa, trận đấu sẽ tiếp tục diễn ra

  • 除非你努力学习,才能通过考试Chúfēi nǐ nǔlì xuéxí, cáinéng tōngguò kǎoshì thanh 2

    Chỉ khi bạn học chăm chỉ thì mới có thể qua kỳ thi

  • 他不会来,除非你亲自去请他Tā bù huì lái, chúfēi nǐ qīnzì qù qǐng tā thanh 1

    Anh ta sẽ không đến, trừ khi bạn đích thân đi mời

Kết hợp thường gặp

  • 除非……否则chúfēi… fǒuzé thanh 2

    trừ khi… nếu không thì

  • 除非……才chúfēi… cái thanh 2

    chỉ khi… mới

  • 除非万不得已chúfēi wànbùdéyǐ thanh 2

    trừ khi bất đắc dĩ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.