Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng đầu câu hoặc phân câu thứ hai để liên kết ý, mở rộng thêm nội dung khác
Liên từ 连词
Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.
Âm Hán Việt
trừ thử chi ngoại
Từng chữ
- 除trừthềm; loại bỏ, phép trừ
- 此thửnày, bên này
- 之chiđã, rồi; thuộc về; (đại từ thay thế); mà; đi tới
- 外ngoạibên ngoài
Tầng từ vựng
Thành ngữ除此之外 thường đứng đầu mệnh đề tiếp theo để bổ sung thêm thông tin; tương đương 'besides this', 'in addition to this' trong tiếng Anh.
Câu ví dụ
- 除此之外,我们还需要解决资金问题。
Ngoài ra, chúng ta còn cần giải quyết vấn đề vốn.
- 他会弹钢琴,除此之外还会拉小提琴。
Anh ấy biết chơi piano, ngoài ra còn biết kéo đàn violin.
- 除此之外,没有其他解决方案了。
Ngoài điều này ra, không còn phương án giải quyết nào khác.
- 会议讨论了预算问题,除此之外还讨论了人员安排。
Cuộc họp thảo luận về vấn đề ngân sách, ngoài ra còn bàn về việc phân công nhân sự.
Kết hợp thường gặp
- 除此之外还有
ngoài ra còn có
- 除此之外没有
ngoài điều này ra không có gì khác
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.