Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTại Trung Quốc có hai tổ chức bầu viện sĩ chính: 中国科学院 và 中国工程院; đây là danh hiệu chung thân.
Câu ví dụ
- 他是中国科学院院士。
Ông ấy là viện sĩ Viện Khoa học Trung Quốc.
- 这位院士在量子物理领域做出了重大贡献。
Vị viện sĩ này đã có đóng góp to lớn trong lĩnh vực vật lý lượng tử.
- 院士评选是中国学术界最高荣誉之一。
Bình xét viện sĩ là một trong những danh dự cao nhất trong giới học thuật Trung Quốc.
- 学校邀请了多位院士来校演讲。
Trường đã mời nhiều viện sĩ đến giảng bài.
Kết hợp thường gặp
- 中科院院士
viện sĩ Viện Khoa học Trung Quốc
- 当选院士
được bầu làm viện sĩ
- 工程院院士
viện sĩ Viện Công nghệ
- 院士称号
danh hiệu viện sĩ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.