Từ vựng tiếng Trung
yuàn*shì

Nghĩa tiếng Việt

Viện sĩ — danh hiệu học thuật cao nhất tại Trung Quốc, tương đương Academician; thành viên chính thức của một viện hàn lâm khoa học hoặc công nghệ.

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gò đất)

9 nét

Bộ: (học giả)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Tại Trung Quốc có hai tổ chức bầu viện sĩ chính: 中国科学院 và 中国工程院; đây là danh hiệu chung thân.

Câu ví dụ

  • 他是中国科学院院士。Tā shì Zhōngguó Kēxuéyuàn yuànshì. thanh 1

    Ông ấy là viện sĩ Viện Khoa học Trung Quốc.

  • 这位院士在量子物理领域做出了重大贡献。Zhè wèi yuànshì zài liàngzǐ wùlǐ lǐngyù zuòchū le zhòngdà gòngxiàn. thanh 4

    Vị viện sĩ này đã có đóng góp to lớn trong lĩnh vực vật lý lượng tử.

  • 院士评选是中国学术界最高荣誉之一。Yuànshì píngxuǎn shì Zhōngguó xuéshùjiè zuìgāo róngyù zhī yī. thanh 4

    Bình xét viện sĩ là một trong những danh dự cao nhất trong giới học thuật Trung Quốc.

  • 学校邀请了多位院士来校演讲。Xuéxiào yāoqǐng le duō wèi yuànshì lái xiào yǎnjiǎng. thanh 2

    Trường đã mời nhiều viện sĩ đến giảng bài.

Kết hợp thường gặp

  • 中科院院士Zhōng Kē Yuàn yuànshì thanh 1

    viện sĩ Viện Khoa học Trung Quốc

  • 当选院士dāngxuǎn yuànshì thanh 1

    được bầu làm viện sĩ

  • 工程院院士Gōngchéngyuàn yuànshì thanh 1

    viện sĩ Viện Công nghệ

  • 院士称号yuànshì chēnghào thanh 4

    danh hiệu viện sĩ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.