Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ người, có thể kết hợp với lượng từ vị hoặc danh từ riêng chỉ ngành nghề
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
viện sĩ
Từng chữ
- 院việntường bao chung quanh; nơi, chỗ; toà quan; sở, viện
- 士sĩhọc trò; quan
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTại Trung Quốc có hai tổ chức bầu viện sĩ chính: 中国科学院 và 中国工程院; đây là danh hiệu chung thân.
Câu ví dụ
- 他是中国科学院院士。
Ông ấy là viện sĩ Viện Khoa học Trung Quốc.
- 这位院士在量子物理领域做出了重大贡献。
Vị viện sĩ này đã có đóng góp to lớn trong lĩnh vực vật lý lượng tử.
- 院士评选是中国学术界最高荣誉之一。
Bình xét viện sĩ là một trong những danh dự cao nhất trong giới học thuật Trung Quốc.
- 学校邀请了多位院士来校演讲。
Trường đã mời nhiều viện sĩ đến giảng bài.
Kết hợp thường gặp
- 中科院院士
viện sĩ Viện Khoa học Trung Quốc
- 当选院士
được bầu làm viện sĩ
- 工程院院士
viện sĩ Viện Công nghệ
- 院士称号
danh hiệu viện sĩ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.