Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa限定版 (phiên bản giới hạn) rất phổ biến trong marketing; 限定 mang ý xác định rõ hơn 限制 (chỉ cấm, ngăn cản).
Câu ví dụ
- 这个活动限定参加人数为五十人。
Hoạt động này giới hạn số người tham gia là năm mươi người.
- 比赛限定在规定时间内完成。
Cuộc thi được giới hạn hoàn thành trong thời gian quy định.
- 这款手表是限定版,全球只发售一千块。
Chiếc đồng hồ này là phiên bản giới hạn, chỉ bán một nghìn chiếc trên toàn cầu.
- 法律限定了企业的经营范围。
Pháp luật giới hạn phạm vi kinh doanh của doanh nghiệp.
Kết hợp thường gặp
- 限定版
phiên bản giới hạn
- 限定人数
giới hạn số người
- 限定时间
giới hạn thời gian
- 限定范围
giới hạn phạm vi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.