Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ vị ngữ, phía sau mang tân ngữ chỉ phạm vi hoặc đối tượng bị giới hạn
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hạn vu
Từng chữ
- 限hạngiới hạn; bậc cửa
- 于vuđi; chưng; so với; lờ mờ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng khi nói về sự giới hạn (thời gian, điều kiện, khả năng...).
Câu ví dụ
- 限于条件
Bị giới hạn điều kiện
- 限于时间
Bị giới hạn thời gian
- 限于篇幅
Bị giới hạn số trang/bài viết
- 限于能力
Bị giới hạn khả năng
- 仅限于
Chỉ giới hạn trong, chỉ được
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.